[jǐn shèn]
cẩn thận
小心谨慎
xiǎo xīn jǐn shèn
Cẩn thận, dè dặt
小心谨慎xiǎo xīn jǐn shèn
tiểu tâm cẩn thận
thận trọng và nhút nhát; cẩn thận; tỉ mỉ