[yán jǐn]
nghiêm cẩn
办事严谨
bàn shì yán jǐn
Làm việc cẩn thận
格律严谨
gé lǜ yán jǐn
Vần điệu chặt chẽ
文章结构严谨
wén zhāng jié gòu yán jǐn
Cấu trúc bài viết chặt chẽ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.