[qín jǐn]
cần cẩn
她是个勤谨人,一会儿都不肯闲着
tā shì gè qín jǐn rén , yí huì er dōu bù kěn xián zhe
Cô ấy là người chăm chỉ, không chịu rảnh rỗi một chút nào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.