汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
恭谨 (gōng jǐn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
恭谨
【恭謹】
[gōng jǐn]
cung cẩn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cung kính
2
kính cẩn
Ví dụ
态度恭谨
tài dù gōng jǐn
thái độ cung kính
Từ ghép
0 từ chứa “恭谨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
恭敬谨慎
态度~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
恭
gōng
cung
Kính trọng, tôn kính, lễ phép; Chúc mừng, bày tỏ sự vui mừng; Mời một cách kính cẩn
谨
jǐn
cẩn
Cẩn thận, thận trọng trong lời nói, hành động; Nghiêm ngặt, chặt chẽ, không lỏng lẻo; Kính cẩn, tôn kính khi trình bày, gửi gắm