[jǐn yán]
cẩn nghiêm
治学谨严
zhì xué jǐn yán
Học vấn nghiêm túc, cẩn thận
作风谨严
zuò fēng jǐn yán
Phong cách làm việc nghiêm túc, cẩn thận
文章结构谨严
wén zhāng jié gòu jǐn yán
Cấu trúc bài viết chặt chẽ, nghiêm ngặt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.