[qǐng]
thỉnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
请命qǐng mìng
thỉnh mệnh
Xin giữ mạng sống hoặc thoát khỏi cảnh khốn khổ; xin chỉ thị (thời xưa cấp dưới hỏi ý kiến cấp trên).
请帖qǐng tiē
thỉnh thiếp
thiệp mời; lời mời viết tay
请托qǐng tuō
thỉnh thác
Nhờ vả và giao phó (người khác làm việc)
请安qǐng ān
thỉnh an
chào hỏi; chúc sức khỏe; thuở nhà Thanh, một hình thức chào hỏi cụ thể
请赏qǐng shǎng
thỉnh thưởng
Xin ban thưởng
请示qǐng shì
thỉnh thị
xin chỉ thị
请战qǐng zhàn
thỉnh chiến
Xin tham gia chiến đấu.
请愿qǐng yuàn
thỉnh nguyện
kiến nghị
请求qǐng qiú
thỉnh cầu
yêu cầu; hỏi; một yêu cầu
请功qǐng gōng
thỉnh công
xin công nhận công lao cho ai đó; đề nghị thăng chức hoặc trao giải thưởng cho ai đó
请辞qǐng cí
thỉnh từ
yêu cầu ai đó từ chức
请客qǐng kè
thỉnh khách
mời tiệc; chiêu đãi khách; mời ăn tối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.