汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
请命 (qǐng mìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
请命
【請命】
[qǐng mìng]
thỉnh mệnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Đại từ
1
Xin giữ mạng sống hoặc thoát khỏi cảnh khốn khổ
2
xin chỉ thị (thời xưa cấp dưới hỏi ý kiến cấp trên).
Ví dụ
为民请命
wèi mín qǐng mìng
Vì dân kêu oan.
Từ ghép
0 từ chứa “请命”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
代 · Đại từ
人请求保全生命或解除困苦
为民~
2
旧时下级向上司请示
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
请
qǐng
thỉnh
Mời, mời mọc ai đó làm gì hoặc đến đâu; Xin, yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự; Nhờ, hỏi để được hướng dẫn hoặc chỉ thị
命
mìng
mệnh
Sinh mệnh; sự sống; tính mạng; Số phận; định mệnh; Mệnh lệnh; chỉ thị