[qǐng qiú]
thỉnh cầu
请求援助
qǐng qiú yuán zhù
Cầu cứu.
他请求上级给他最艰巨的任务
tā qǐng qiú shàng jí gěi tā zuì jiān jù de rèn wu
Anh ấy yêu cầu cấp trên giao cho mình nhiệm vụ khó khăn nhất.
领导接受了他的请求
lǐng dǎo jiē shòu le tā de qǐng qiú
Lãnh đạo đã chấp nhận yêu cầu của anh ấy.