[qǐng tuō]
thỉnh thác
说情请托
shuō qíng qǐng tuō
Nói giúp, nhờ vả.
接受他人请托
jiē shòu tā rén qǐng tuō
Nhận lời nhờ vả của người khác.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.