汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
请赏 (qǐng shǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
请赏
【請賞】
[qǐng shǎng]
thỉnh thưởng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Xin ban thưởng
Ví dụ
邀功1
yāo gōng 1
mời công
Từ ghép
0 từ chứa “请赏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
请求给予奖赏
邀功1
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
请
qǐng
thỉnh
Mời, mời mọc ai đó làm gì hoặc đến đâu; Xin, yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự; Nhờ, hỏi để được hướng dẫn hoặc chỉ thị
赏
shǎng
thưởng
Ban tặng, trao tặng phần thưởng; Thưởng thức, chiêm ngưỡng, đánh giá cao; Khen ngợi, tán dương