[yǔ]
ngữ
语流传。也作蜚语
yǔ liú chuán 。 yě zuò fēi yǔ
Lời đồn lan truyền. Cũng viết là 'phi ngữ'
语病yǔ bìng
ngữ bệnh
cách diễn đạt sai; lỗi phát âm do tật nói
语词yǔ cí
ngữ từ
từ; cụm từ; hư từ
语段yǔ duàn
ngữ đoạn
đoạn văn, cụm câu
语义yǔ yì
ngữ nghĩa
nghĩa của từ; ngữ nghĩa
语云yǔ yún
ngữ vân
như câu nói...
语句yǔ jù
ngữ câu
câu
语体yǔ tǐ
ngữ thể
phong cách ngôn ngữ
语域yǔ yù
ngữ vực
lĩnh vực ngôn ngữ; phong cách diễn đạt
语塞yǔ sè
ngữ tắc
bí từ; không nói nên lời
语境yǔ jìng
ngữ cảnh
ngữ cảnh
语声yǔ shēng
ngữ thanh
ngôn ngữ nói; âm thanh nói
语料yǔ liào
ngữ liệu
tài liệu ngôn ngữ; dữ liệu ngôn ngữ