[yǔ sè]
ngữ tắc
悲愤之下,一时语塞。【语种】yuzhong 图 语言按语音、词汇和语法
bēi fèn zhī xià , yì shí yǔ sè 。【 yǔ zhǒng 】yuzhong tú yǔ yán àn yǔ yīn 、 cí huì hé yǔ fǎ
Trong cơn bi phẫn, nhất thời nghẹn lời. [Ngôn ngữ] Ngôn ngữ theo ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.