[yǔ jìng]
ngữ cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
合成语境hé chéng yǔ jìng
hợp
bối cảnh tổng hợp
重复语境chóng fù yǔ jìng
trùng phức ngữ cảnh
ngữ cảnh trùng lặp
全局语境quán jú yǔ jìng
toàn cục ngữ cảnh
ngữ cảnh toàn cục
局部语境jú bù yǔ jìng
cục bộ ngữ cảnh
ngữ cảnh cục bộ