[yǔ cí]
ngữ từ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
发语词fā yǔ cí
phát ngữ từ
từ hình thức; trong văn học cổ điển Trung Quốc, ký tự đầu tiên của cụm từ có chức năng ngữ pháp phụ trợ