[yǔ yì]
ngữ nghĩa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
语义学yǔ yì xué
ngữ nghĩa học
语义分析yǔ yì fēn xī
ngữ nghĩa phân tích
phân tích ngữ nghĩa
语义分类yǔ yì fēn lèi
ngữ nghĩa phân loại
phân loại ngữ nghĩa
语义空间yǔ yì kōng jiān
ngữ nghĩa không gian
không gian ngữ nghĩa