[sù]
tố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诉讼sù sòng
tố tụng
vụ kiện
诉愿sù yuàn
tố nguyện
kháng cáo; một kháng cáo
诉诸sù zhū
tố chư
kêu gọi; phải dùng đến
诉免sù miǎn
tố miễn
Kể lại nỗi oan ức mình phải chịu
诉求sù qiú
tố cầu
yêu cầu; kêu gọi; kiến nghị
诉述sù shù
tố thuật
kể lại; thuật lại
诉权sù quán
tố quyền
Quyền khởi tố
诉说sù shuō
tố thuyết
kể lại; thuật lại; nói về
诉冤sù yuān
tố oan
phàn nàn; xả nỗi oan ức
诉状sù zhuàng
tố trạng
bản cáo trạng; lời bào chữa; đơn khiếu nại
诉苦sù kǔ
tố khổ
phàn nàn; kêu ca; oán thán
诉论sù lùn
tố luận
vụ kiện; hành động pháp lý; cáo buộc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.