[sù zhuàng]
tố trạng
诉状立
sù zhuàng lì
Nộp đơn kiện
诉状肃(肅)限.品米精一麥)有(銀清油品)
sù zhuàng sù ( sù ) xiàn . pǐn mǐ jīng yí mài ) yǒu ( yín qīng yóu pǐn )
Đơn kiện
起诉状qǐ sù zhuàng
khởi tố trạng
反诉状fǎn sù zhuàng
phản tố trạng
phản tố