[sù zhū]
tố chư
诉诸武力
sù zhū wǔ lì
Dùng vũ lực
协商不成,他决定诉诸法律
xié shāng bù chéng , tā jué dìng sù zhū fǎ lǜ
Thương lượng không thành, anh ấy quyết định dùng pháp luật
诉诸公论sù zhū gōng lùn
kêu gọi công chúng