汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
诉述 (sù shù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
诉述
【訴述】
[sù shù]
tố thuật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
kể lại
2
thuật lại
Ví dụ
诉述经历
sù shù jīng lì
Kể lại kinh nghiệm
Từ ghép
0 từ chứa “诉述”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
重点
分诉
叙说
称述
诉说
述说
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
诉说
~经历
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
诉
sù
tố
Kể, nói ra, bày tỏ (tâm tư, sự việc); Kiện, tố cáo, khiếu nại; Kêu ca, phàn nàn
述
shù
thuật
Kể lại, thuật lại một sự việc, câu chuyện; Trình bày, diễn giải một vấn đề, ý kiến; Đề cập, nói đến một điều gì đó