[jì lù]
ký lục
记录在案
jì lù zài àn
Ghi vào hồ sơ
会议记录
huì yì jì lù
Biên bản cuộc họp
推举他当记录
tuī jǔ tā dāng jì lù
Cử anh ấy làm người ghi chép
1也作纪录
1 yě zuò jì lù
Cũng viết là 纪录
记录片jì lù piàn
ký lục phiến
Phim tài liệu
记录员jì lù yuán
ký lục viên
người ghi chép
记录器jì lù qì
ký lục khí
máy ghi âm
记录片儿jì lù piàn er
Phim tài liệu
创记录chuàng jì lù
sáng ký lục
thiết lập kỷ lục
飞行记录fēi xíng jì lù
phi hành
hồ sơ bay
犯罪记录fàn zuì jì lù
phạm tội ký lục
hồ sơ tội phạm
眼动记录yǎn dòng jì lù
nhãn động ký lục
ghi lại cử động mắt