[jì lù]
kỷ lục
打破纪录
dǎ pò jì lù
phá kỷ lục
创造新的世界纪录。也作记录
chuàng zào xīn de shì jiè jì lù 。 yě zuò jì lù
tạo kỷ lục thế giới mới. Cũng viết là ghi chép
纪录片jì lù piàn
kỷ lục phiến
phim tài liệu
纪录片儿jì lù piàn er
Phim tài liệu
破纪录pò jì lù
伪纪录片wěi jì lù piàn
nguỵ kỷ lục phiến
phim tài liệu giả
刷新纪录shuā xīn jì lù
xoát
thiết lập kỷ lục mới
世界纪录shì jiè jì lù
thế giới kỷ lục
kỷ lục thế giới