[bǐ lù]
bút lục
您口述,由我给您笔录
nín kǒu shù , yóu wǒ gěi nín bǐ lù
Ông/bà đọc, tôi sẽ ghi chép lại
口供笔录
kǒu gòng bǐ lù
Lời khai ghi chép
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.