汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
手记 (shǒu jì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
手记
【手記】
[shǒu jì]
thủ ký
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
Danh từ
1
ghi chép
2
tập ghi chép của một người
Ví dụ
来访手记
lái fǎng shǒu jì
Ghi chép khi đi thăm
Từ ghép
0 từ chứa “手记”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
记录
记载
摘记
笔录
著录
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
亲手记录
2
名 · Danh từ
亲手写下的记录
来访~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
手
shǒu
thủ
Bộ phận cơ thể người dùng để cầm nắm, làm việc; Cầm, nắm, giữ một vật gì đó; Người làm một công việc, nghề nghiệp nhất định
记
jì
ký
Ghi lại, ghi nhớ thông tin, sự việc; Những gì đã được ghi lại; Đăng ký, ghi danh vào một danh sách