[jì zǎi]
ký tải
据实记载
jù shí jì zǎi
Ghi chép đúng sự thật
回忆录记载了当年的战斗历程
huí yì lù jì zǎi le dāng nián de zhàn dòu lì chéng
Hồi ký ghi lại chặng đường chiến đấu năm xưa
文献中的记载很零散
wén xiàn zhōng de jì zǎi hěn líng sǎn
Ghi chép trong tài liệu rất rời rạc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.