[yào liǎn]
yếu kiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不要脸bú yào liǎn
không biết xấu hổ; vô liêm sỉ
死不要脸sǐ bú yào liǎn
không biết xấu hổ hoàn toàn; vô cùng trơ trẽn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.