[yī]
y
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
衣摆yī bǎi
y bãi
Tà áo
衣裳yī shang
y thường
quần áo
衣冠yī guān
y quan
mũ và quần áo; trang phục
衣夹yī jiá
y giáp
kẹp phơi đồ; kẹp quần áo
衣带yī dài
y đới
thắt lưng; dây đai; trang phục
衣扣yī kòu
y khấu
cúc áo
衣柜yī guì
y quỹ
tủ quần áo; tủ lớn
衣橱yī chú
y trù
tủ quần áo
衣甲yī jiǎ
y giáp
áo giáp
衣着yī zhuó
y trước
quần áo
衣衾yī qīn
y khâm
quần áo mai táng
衣料yī liào
y liệu
vải may quần áo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.