[yī shang]
y thường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
衣裳钩儿yī shang gōu ér
y thường câu nhi
móc treo quần áo
小衣裳xiǎo yī shang
tiểu y thường
Quần áo mặc sát người; quần áo trẻ em