[yī dài]
y đới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一衣带水yì yī dài shuǐ
nhất y đới thuỷ
một dải nước hẹp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.