[yī jiá]
y giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
晾衣夹liàng yī jiá
lượng y giáp
kẹp phơi quần áo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.