[yī guān]
y quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
衣冠墓yī guān mù
y quan mộ
Mộ chỉ có quần áo và mũ, không có thi thể.
衣冠冢yī guān zhǒng
y quan trủng
mộ gió
衣冠楚楚yī guān chǔ chǔ
y quan sở sở
ăn mặc chỉnh tề; chải chuốt; bảnh bao
衣冠禽兽yī guān qín shòu
y quan cầm thú
nghĩa đen: động vật mặc quần áo; nghĩa bóng: người vô đạo đức và đáng khinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.