[hǔ hǔ]
hổ hổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马马虎虎mǎ mǎ hǔ hǔ
mã mã hổ hổ
cẩu thả; qua loa; mơ hồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.