[jī dàng]
kích đãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脑力激荡nǎo lì jī dàng
não lực kích đãng
động não
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.