[wàng shèng]
vượng thịnh
精力旺盛
jīng lì wàng shèng
Tràn đầy sinh lực
雨水充足,庄稼长势旺盛
yǔ shuǐ chōng zú , zhuāng jia zhǎng shì wàng shèng
Mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.