[shé]
thiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舌战shé zhàn
thiệt chiến
khẩu chiến; đấu khẩu
舌根shé gēn
thiệt căn
mặt sau của lưỡi; gốc lưỡi; mặt lưng của lưỡi
舌耕shé gēng
thiệt canh
kiếm sống bằng nghề dạy học
舌苔shé tāi
thiệt đài
lớp phủ trên lưỡi
舌钉shé dīng
thiệt đinh
khuyên lưỡi; xỏ lưỡi
舌面shé miàn
thiệt diện
thân lưỡi; phụ âm thân lưỡi
舌音shé yīn
thiệt âm
phụ âm đầu lưỡi của Trung Quốc Trung cổ
舌下shé xià
thiệt hạ
dưới lưỡi; hạ thiệt
舌吻shé wěn
thiệt vẫn
hôn kiểu Pháp; nụ hôn kiểu Pháp
舌尖shé jiān
thiệt tiêm
đầu lưỡi; âm đầu lưỡi
舌头shé tou
thiệt đầu
lưỡi; lính địch bị bắt để khai thác thông tin
舌尖音shé jiān yīn
thiệt tiêm âm
phụ âm đầu lưỡi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.