[shé gēn]
thiệt căn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舌根音shé gēn yīn
thiệt căn âm
âm gốc lưỡi
嚼舌根jiáo shé gēn
tước thiệt căn
ngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.