[shé yīn]
thiệt âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翘舌音qiào shé yīn
kiều thiệt âm
âm uốn lưỡi
平舌音píng shé yīn
bình thiệt âm
âm chân răng; phụ âm z, c, s phát âm với đầu lưỡi ở lợi răng
饶舌音乐ráo shé yīn yuè
nhiêu thiệt âm nhạc
nhạc rap
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.