[shé tou]
thiệt đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大舌头dà shé tou
đại thiệt đầu
nói ngọng; người nói ngọng
吐舌头tǔ shé tou
thổ thiệt đầu
thè lưỡi
烂舌头làn shé tou
lạn thiệt đầu
ngồi lê đôi mách; nói nhiều; không biết giữ mồm
嚼舌头jiáo shé tou
tước thiệt đầu
ngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.