[shé xià]
thiệt hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舌下片shé xià piàn
thiệt hạ phiến
viên nén đặt dưới lưỡi
舌下腺shé xià xiàn
thiệt hạ tuyến
tuyến dưới lưỡi; tuyến nước bọt dưới lưỡi
舌下神经shé xià shén jīng
thiệt hạ thần kinh
thần kinh lưỡi
舌下含服shé xià hán fú
thiệt hạ hàm phục
dùng thuốc đặt dưới lưỡi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.