[tuō kōng]
thoát không
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脱空汉tuō kōng hàn
thoát không hán
kẻ nói dối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.