[gào chuī]
cáo xuy
项目告吹
xiàng mù gào chuī
dự án đổ bể
谈判告吹
tán pàn gào chuī
cuộc đàm phán đổ bể
婚事告吹
hūn shì gào chuī
hôn sự đổ bể
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.