[bú suì]
稍有不遂,即大发脾气
shāo yǒu bú suì , jí dà fā pí qi
Hơi chút không vừa ý là nổi trận lôi đình
谋事不遂
móu shì bú suì
Việc làm không thành
半身不遂bàn shēn bú suì
liệt một bên cơ thể; bán thân bất toại