[lā chuī]
lạp xuy
他俩的婚事拉吹了
tā liǎ de hūn shì lā chuī le
chuyện hôn sự của hai người họ đã đổ bể
这宗生意拉吹了
zhè zōng shēng yì lā chuī le
thương vụ này đã đổ bể
你要不愿意,这事儿就拉吹
nǐ yào bú yuàn yì , zhè shì ér jiù lā chuī
bạn không muốn thì chuyện này bỏ đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.