[cuò zhé]
toả chiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
挫折感cuò zhé gǎn
toả chiết cảm
sự chán nản; sự bức xúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.