[bèi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
背后bèi hòu
bối
phía sau; ở đằng sau; phía sau lưng
背风bèi fēng
bối
Tránh gió, khuất gió
背剪bèi jiǎn
bối
Trói ngược tay ra sau
背榜bèi bǎng
bội bảng
đứng cuối trong kỳ thi
背篼bèi dōu
bối
Giỏ/thùng đựng đồ đeo trên lưng
背人bèi rén
bội nhân
Tránh người; giấu giếm
背书bèi shū
bối
học thuộc lòng; học thuộc; làm hậu thuẫn
背部bèi bù
bối
lưng
背光bèi guāng
bối
ở trong điều kiện thiếu sáng; làm gì đó quay lưng lại với ánh sáng; tự mình cản trở bản thân
背包bēi bāo
bối bao
ba lô; túi đeo lưng; túi hành quân
背称bèi chēng
bối
thuật ngữ dùng để gọi người không có mặt
背心bèi xīn
bối
áo không tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.