[bèi xīn]
bối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汗背心hàn bèi xīn
hãn bối
áo ba lỗ; áo lót không tay
吊带背心diào dài bèi xīn
điếu đới bối
áo hai dây