[bēi bāo]
bối bao
打背包
dǎ bēi bāo
vác ba lô
背包客bēi bāo kè
bối bao khách
khách du lịch ba lô
背包游bēi bāo yóu
bối bao du
du lịch ba lô
背包袱bēi bāo fú
bội bao phục
có gánh nặng trong lòng; mang gánh nặng tinh thần