[bèi shū]
bối
过去上私塾每天早晨要背书,背不出书要挨罚
guò qù shàng sī shú měi tiān zǎo chén yào bèi shū , bèi bù chū shū yào āi fá
Ngày xưa đi học tư thục, mỗi sáng phải thuộc lòng bài, không thuộc bài thì bị phạt.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.