[bèi jiǎn]
bối
他背剪双手,来回走着
tā bèi jiǎn shuāng shǒu , lái huí zǒu zhe
Anh ấy chắp hai tay ra sau lưng, đi đi lại lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.