[dǎn]
đảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胆囊dǎn náng
đảm nang
túi mật
胆壮dǎn zhuàng
đảm tráng
Dũng cảm
胆寒dǎn hán
đảm hàn
sợ hãi; kinh hãi
胆小dǎn xiǎo
đảm tiểu
nhát gan; nhút nhát
胆战dǎn zhàn
đảm chiến
run rẩy vì sợ
胆敢dǎn gǎn
đảm cảm
dám; có gan làm gì đó
胆气dǎn qì
đảm khí
dũng cảm; can đảm
胆瓶dǎn píng
đảm bình
Bình đựng rượu hình túi mật
胆略dǎn lüè
đảm lược
dũng cảm và mưu lược
胆石dǎn shí
đảm thạch
sỏi mật
胆破dǎn pò
đảm phá
sợ chết khiếp
胆力dǎn lì
đảm lực
dũng cảm; dũng khí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.