[dǎn gǎn]
đảm cảm
敌人胆敢来侵犯,坚决把他彻底消灭
dí rén dǎn gǎn lái qīn fàn , jiān jué bǎ tā chè dǐ xiāo miè
Kẻ địch dám xâm phạm, kiên quyết tiêu diệt sạch.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.